有腕門 hữu oản môn Hán Việt: hữu oản môn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 腕 (oản) + 門 (môn)Hán Việthữu oản mônCấu tạo有 + 腕 + 門 · hữu + oản + môn nghĩa thành phần: hữu + oản + môn Nghĩa EngCihui Brachiata