有腰子 hữu yêu tử Hán Việt: hữu yêu tử Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 腰 (yêu) + 子 (tử)Hán Việthữu yêu tửCấu tạo有 + 腰 + 子 · hữu + yêu + tử nghĩa thành phần: hữu + yêu + tử Nghĩa EngCihui 有腰子 ǒuyāozi v.o./s.v. <coll.> have guts; have courage