有腳書櫥 yǒu jiǎo shū chú · hữu cước thư thụ Hán Việt: hữu cước thư thụ · Pinyin: yǒu jiǎo shū chú Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 腳 (cước) + 書 (thư) + 櫥 (thụ)Pinyinyǒu jiǎo shū chúHán Việthữu cước thư thụCấu tạo有 + 腳 + 書 + 櫥 · hữu + cước + thư + thụ nghĩa thành phần: hữu + cước + thư + thụ Nghĩa EngCihui 有腳書櫥 ǒujiǎoshūchú n. a walking encyclopedia