有腹的 hữu phúc đích Hán Việt: hữu phúc đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 腹 (phúc) + 的 (đích)Hán Việthữu phúc đíchCấu tạo有 + 腹 + 的 · hữu + phúc + đích nghĩa thành phần: hữu + phúc + đích Nghĩa EngCihui bellied