有膽有識

yǒu dǎn yǒu shí hữu đảm hữu thức

Hán Việt: hữu đảm hữu thức · Pinyin: yǒu dǎn yǒu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đảm) + (hữu) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有膽量、有見識。《野叟曝言》第四○回:「金羽妹子,絕世聰明,有膽有識,今年也是七歲,可憐有才無命。」

Eng

  • Cihui 有膽有識 ǒudǎnyǒushí f.e. courageous and knowledgeable