有興致 hữu hưng trí Hán Việt: hữu hưng trí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 興 (hưng) + 致 (trí)Hán Việthữu hưng tríCấu tạo有 + 興 + 致 · hữu + hưng + trí nghĩa thành phần: hữu + hưng + trí Nghĩa EngCihui 有興致 ǒu xìngzhì v.o. be in the vein/mood (for)