有良心

yǒu liáng xīn hữu lương tâm

Hán Việt: hữu lương tâm · Pinyin: yǒu liáng xīn

Tổng quan

có lương tâm

Cấu tạo: (hữu) + (lương) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lương tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本性善良。《老殘遊記》第一七回:「為翠環事,他又出了許多心,冷眼看去,也是個有良心的。」

Eng

  • CC-CEDICT conscientious
  • Cihui conscientious