有色眼鏡

yǒu sè yǎn jìng hữu sắc nhãn kính

Hán Việt: hữu sắc nhãn kính · Pinyin: yǒu sè yǎn jìng

Tổng quan

thành kiến: cái nhìn phiến diện

Cấu tạo: (hữu) + (sắc) + (nhãn) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành kiến: cái nhìn phiến diện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看待人或事物所抱的成见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻看待人或事物所抱的成见。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) biased perspective; prejudice
  • Cihui (idiom) biased perspective; prejudice