有节制

yǒu jié zhìhữu tiết chế

Hán Việt: hữu tiết chế · Pinyin: yǒu jié zhì

Tổng quan

điều độ

Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa phải
  • Cihui kiềm chế

Eng

  • Cihui temperate; moderate; restrained

Đức

  • Handedict moderat

Từ liên quan

Gần nghĩa

有节制地 · 有节制的 · 有节的 · 节制地 · 节制者 · 有节 · 有节奏地 · 有节植物