有节制的人

hữu tiết chế đích nhân

Hán Việt: hữu tiết chế đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết) + 制 (chế) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tiết độ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mof temperate habits

Eng

  • Cihui mof temperate habits

Từ liên quan

Gần nghĩa

有节制地 · 有节制的 · 有节奏地 · 有节植物 · 有节制地报告