有節制地
hữu tiết chế địa
Hán Việt: hữu tiết chế địa · Pinyin: yǒu jié zhì de
Tổng quan
chừng mực, điều độ, tiết độ xem abstinence
Nghĩa
Việt
- Cihui chừng mực, điều độ, tiết độ xem abstinence
Hán Việt: hữu tiết chế địa · Pinyin: yǒu jié zhì de
chừng mực, điều độ, tiết độ xem abstinence