有节制地

yǒu jié zhì dehữu tiết chế địa

Hán Việt: hữu tiết chế địa · Pinyin: yǒu jié zhì de

Tổng quan

chừng mực, điều độ, tiết độ xem abstinence

Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết) + 制 (chế) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều độ
  • Google Alex v6 tiết chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abstemiously

Đức

  • Handedict in Maßen

Từ liên quan

Gần nghĩa

有节制的 · 有节奏地 · 有节植物 · 有节制 · 有节的 · 有节制地报告 · 有节制的人 · 有节奏