有節制地報告

yǒu jié zhì de bào gào hữu tiết chế địa báo cáo

Hán Việt: hữu tiết chế địa báo cáo · Pinyin: yǒu jié zhì de bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tiết) + (chế) + (địa) + (báo) + (cáo)