有节操 yǒu jié cāo·hữu tiết thao Hán Việt: hữu tiết thao · Pinyin: yǒu jié cāo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết) + 操 (thao)Pinyinyǒu jié cāoHán Việthữu tiết thaoTừ loạitínhCấu tạo有 + 節 + 操 · hữu + tiết + thao nghĩa thành phần: hữu + tiết + thao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tiết tháoĐứcHandedict tugendhaft Từ liên quan Gần nghĩa有节制 · 有节的 · 有节 · 有节制地 · 有节制的 · 有节奏地 · 有节植物 · 節操