有節操 yǒu jié cāo · hữu tiết thao Hán Việt: hữu tiết thao · Pinyin: yǒu jié cāo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết) + 操 (thao)Pinyinyǒu jié cāoHán Việthữu tiết thaoCấu tạo有 + 節 + 操 · hữu + tiết + thao nghĩa thành phần: hữu + tiết + thao