有节的

hữu tiết đích

Hán Việt: hữu tiết đích

Tổng quan

(sinh vật học) cong gập (như đầu gối), quặp có nhiều mắt, có nhiều mấu, có nhiều cục u, có nhiều bướu cứng có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ, có nhiều cục u nh

Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có đốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geniculate

Từ liên quan

Gần nghĩa

有节制 · 有节 · 有节制地 · 有节制的 · 有节奏地 · 有节植物 · 节的 · 有节奏