有花邊 hữu hoa biên Hán Việt: hữu hoa biên Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 花 (hoa) + 邊 (biên)Hán Việthữu hoa biênCấu tạo有 + 花 + 邊 · hữu + hoa + biên nghĩa thành phần: hữu + hoa + biên Nghĩa EngCihui laciness