有藥效 yǒu yào xiào · hữu dược hiệu Hán Việt: hữu dược hiệu · Pinyin: yǒu yào xiào Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 藥 (dược) + 效 (hiệu)Pinyinyǒu yào xiàoHán Việthữu dược hiệuCấu tạo有 + 藥 + 效 · hữu + dược + hiệu nghĩa thành phần: hữu + dược + hiệu