有莢的

hữu giáp đích

Hán Việt: hữu giáp đích

Tổng quan

có vỏ, (nghĩa bóng) giàu có, khá giả

Cấu tạo: (hữu) + (giáp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vỏ, (nghĩa bóng) giàu có, khá giả