有落兒 hữu lạc nhi Hán Việt: hữu lạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 落 (lạc) + 兒 (nhi)Hán Việthữu lạc nhiCấu tạo有 + 落 + 兒 · hữu + lạc + nhi nghĩa thành phần: hữu + lạc + nhi Nghĩa EngCihui 有落兒 ǒuluòr v.o. have found a means of support or a way to make a living