有葉的 hữu diệp đích Hán Việt: hữu diệp đích Tổng quan có lá, có cánh (cửa) Cấu tạo: 有 (hữu) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việthữu diệp đíchCấu tạo有 + 葉 + 的 · hữu + diệp + đích nghĩa thành phần: hữu + diệp + đích Nghĩa ViệtCihui có lá, có cánh (cửa)