有蒴的 hữu sóc đích Hán Việt: hữu sóc đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 蒴 (sóc) + 的 (đích)Hán Việthữu sóc đíchCấu tạo有 + 蒴 + 的 · hữu + sóc + đích nghĩa thành phần: hữu + sóc + đích Nghĩa EngCihui capsulate