有蓋瓶 hữu cái bình Hán Việt: hữu cái bình Tổng quan hộp nhỏ, (thực vật học) quả hộp Cấu tạo: 有 (hữu) + 蓋 (cái) + 瓶 (bình)Hán Việthữu cái bìnhCấu tạo有 + 蓋 + 瓶 · hữu + cái + bình nghĩa thành phần: hữu + cái + bình Nghĩa ViệtCihui hộp nhỏ, (thực vật học) quả hộp