有蓋貨車 hữu cái hóa xa Hán Việt: hữu cái hóa xa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 蓋 (cái) + 貨 (hóa) + 車 (xa)Hán Việthữu cái hóa xaCấu tạo有 + 蓋 + 貨 + 車 · hữu + cái + hóa + xa nghĩa thành phần: hữu + cái + hóa + xa Nghĩa EngCihui boxcarjaJMdict boxcar