有薪水 yǒu xīn shuǐ · hữu tân thủy Hán Việt: hữu tân thủy · Pinyin: yǒu xīn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 薪 (tân) + 水 (thủy)Pinyinyǒu xīn shuǐHán Việthữu tân thủyCấu tạo有 + 薪 + 水 · hữu + tân + thủy nghĩa thành phần: hữu + tân + thủy