有釁可乘 yǒu xìn kě chèng · hữu hấn khả thừa Hán Việt: hữu hấn khả thừa · Pinyin: yǒu xìn kě chèng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 釁 (hấn) + 可 (khả) + 乘 (thừa)Pinyinyǒu xìn kě chèngHán Việthữu hấn khả thừaCấu tạo有 + 釁 + 可 + 乘 · hữu + hấn + khả + thừa nghĩa thành phần: hữu + hấn + khả + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衅:间隙,破绽。指有破绽可以利用。