有補丁 yǒu bǔ dīng · hữu bổ đinh Hán Việt: hữu bổ đinh · Pinyin: yǒu bǔ dīng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 補 (bổ) + 丁 (đinh)Pinyinyǒu bǔ dīngHán Việthữu bổ đinhCấu tạo有 + 補 + 丁 · hữu + bổ + đinh nghĩa thành phần: hữu + bổ + đinh