有表业
hữu biểu nghiệp
Hán Việt: hữu biểu nghiệp
Tổng quan
hữu biểu nghiệp (術語)身口意之三業,有有表業、無表業二種。又云有表色、無表色。見業條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hữu biểu nghiệp (術語)身口意之三業,有有表業、無表業二種。又云有表色、無表色。見業條。☸
Hán Việt: hữu biểu nghiệp
hữu biểu nghiệp (術語)身口意之三業,有有表業、無表業二種。又云有表色、無表色。見業條。☸