有表色 hữu biểu sắc Hán Việt: hữu biểu sắc Tổng quan hữu biểu sắc (術語)即有表業也。☸ Cấu tạo: 有 (hữu) + 表 (biểu) + 色 (sắc)Hán Việthữu biểu sắcCấu tạo有 + 表 + 色 · hữu + biểu + sắc nghĩa thành phần: hữu + biểu + sắc Nghĩa ViệtCihui hữu biểu sắc (術語)即有表業也。☸