有袋類
hữu đại loại
Hán Việt: hữu đại loại · Pinyin: yǒu dài lèi
Tổng quan
(động vật học) thú có túi
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) thú có túi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物分類上屬脊椎動物哺乳類。雌性的腹部有育兒袋及乳房,如袋鼠等。
Eng
- CC-CEDICT (zoology) marsupial
- Cihui (zoology) marsupial
ja
- JMdict marsupial