有褐斑

hữu hạt ban

Hán Việt: hữu hạt ban

Tổng quan

tính xảo quyệt, tính láu cá

Cấu tạo: (hữu) + (hạt) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính xảo quyệt, tính láu cá