有要沒緊
hữu yếu một khẩn
Hán Việt: hữu yếu một khẩn · Pinyin: yǒu yào méi jǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无关紧要。指做了没有意义、没有用的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随便﹐不认真;无关紧要。
Eng
- Cihui 有要沒緊 ǒuyàoméijǐn f.e. <coll.> 1. unimportant; insignificant 2. important but not urgent