有覆无记 hữu phúc vô kí Hán Việt: hữu phúc vô kí Tổng quan hữu phú vô kí (術語)見無記條附錄。☸ Cấu tạo: 有 (hữu) + 覆 (phúc) + 无 (vô) + 记 (kí)Hán Việthữu phúc vô kíCấu tạo有 + 覆 + 无 + 记 · hữu + phúc + vô + kí nghĩa thành phần: hữu + phúc + vô + kí Nghĩa ViệtCihui hữu phú vô kí (術語)見無記條附錄。☸