有見識

hữu kiến thức

Hán Việt: hữu kiến thức

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kiến) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有知識見聞。《文明小史》第三八回:「我說貴省撫臺是個極有見識的,區區小事,沒有個商量不通。」

Eng

  • Cihui 有見識 ǒu jiànshí v.o./s.v. be farsighted; have an analytical mind