有規則

yǒu guī zé hữu quy tắc

Hán Việt: hữu quy tắc · Pinyin: yǒu guī zé

Tổng quan

tính đều đều, tính đều đặn, tính cân đối, tính quy củ, tính đúng mực, tính hợp thức, tính quy tắc

Cấu tạo: (hữu) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đều đều, tính đều đặn, tính cân đối, tính quy củ, tính đúng mực, tính hợp thức, tính quy tắc