有角地

hữu giác địa

Hán Việt: hữu giác địa

Tổng quan

có góc, có góc cạnh, cộc lốc, cứng đờ

Cấu tạo: (hữu) + (giác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có góc, có góc cạnh, cộc lốc, cứng đờ