有角畸胎 hữu giác ki thai Hán Việt: hữu giác ki thai Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 角 (giác) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việthữu giác ki thaiCấu tạo有 + 角 + 畸 + 胎 · hữu + giác + ki + thai nghĩa thành phần: hữu + giác + ki + thai Nghĩa EngCihui megaloceros