有觸即發

yǒu chù jí fā hữu xúc tức phát

Hán Việt: hữu xúc tức phát · Pinyin: yǒu chù jí fā

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (xúc) + (tức) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 触:碰;即:就。原指把箭扣在弦上,拉开弓等着射出去。比喻事态发展到了十分紧张的阶段,稍一触动就立即会爆发。