有觸手的

hữu xúc thủ đích

Hán Việt: hữu xúc thủ đích

Tổng quan

(động vật học) (thuộc) tua cảm, (thực vật học) (thuộc) lông tuyến

Cấu tạo: (hữu) + (xúc) + (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) (thuộc) tua cảm, (thực vật học) (thuộc) lông tuyến