有觸鬚的

hữu xúc tu đích

Hán Việt: hữu xúc tu đích

Tổng quan

sờ nắn (khi khám bệnh)

Cấu tạo: (hữu) + (xúc) + (tu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sờ nắn (khi khám bệnh)