有言在前

yǒu yán zài qián hữu ngôn tại tiền

Hán Việt: hữu ngôn tại tiền · Pinyin: yǒu yán zài qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ngôn) + (tại) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经把话说在前头。指事前打好了招呼。