有記號 hữu kí hào Hán Việt: hữu kí hào Tổng quan tính rõ ràng; tính rõ rệt Cấu tạo: 有 (hữu) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việthữu kí hàoCấu tạo有 + 記 + 號 · hữu + kí + hào nghĩa thành phần: hữu + kí + hào Nghĩa ViệtCihui tính rõ ràng; tính rõ rệt