有謠傳說 hữu dao truyện thuyết Hán Việt: hữu dao truyện thuyết Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 謠 (dao) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)Hán Việthữu dao truyện thuyếtCấu tạo有 + 謠 + 傳 + 說 · hữu + dao + truyện + thuyết nghĩa thành phần: hữu + dao + truyện + thuyết Nghĩa EngCihui It is noised that ...