有識者

hữu thức giả

Hán Việt: hữu thức giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thức) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有識者 ǒushízhě n. a wise person M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict expert|knowledgeable person|authority (on a subject)