有記號

hữu kí hào

Hán Việt: hữu kí hào

Tổng quan

tính rõ ràng; tính rõ rệt

Cấu tạo: (hữu) + (kí) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính rõ ràng; tính rõ rệt