有講究 hữu giảng cứu Hán Việt: hữu giảng cứu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 講 (giảng) + 究 (cứu)Hán Việthữu giảng cứuCấu tạo有 + 講 + 究 · hữu + giảng + cứu nghĩa thành phần: hữu + giảng + cứu Nghĩa EngCihui 有講究 ǒu jiǎngjiu v.o. 1. stick to formalities 2. exacting; requiring particular skill