有識社會

hữu thức xã hội

Hán Việt: hữu thức xã hội

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thức) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有識社會 ǒushí shèhuì n. knowledgeable society