有識者 hữu thức giả Hán Việt: hữu thức giả Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 識 (thức) + 者 (giả)Hán Việthữu thức giảCấu tạo有 + 識 + 者 · hữu + thức + giả nghĩa thành phần: hữu + thức + giả Nghĩa EngCihui 有識者 ǒushízhě n. a wise person M:ge/¹míng/²wèi