有詩爲證 hữu thi vi chứng Hán Việt: hữu thi vi chứng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 詩 (thi) + 爲 (vi) + 證 (chứng)Hán Việthữu thi vi chứngCấu tạo有 + 詩 + 爲 + 證 · hữu + thi + vi + chứng nghĩa thành phần: hữu + thi + vi + chứng Nghĩa EngCihui 有詩為證 ǒushīwéizhèng f.e. There is a poem to prove the point.