有詳有略 hữu tường hữu lược Hán Việt: hữu tường hữu lược Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 詳 (tường) + 有 (hữu) + 略 (lược)Hán Việthữu tường hữu lượcCấu tạo有 + 詳 + 有 + 略 · hữu + tường + hữu + lược nghĩa thành phần: hữu + tường + hữu + lược Nghĩa EngCihui 有詳有略 ǒuxiángyǒulüè f.e. differences in depth of detail