有负众望 hữu phụ chúng vọng Hán Việt: hữu phụ chúng vọng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 负 (phụ) + 众 (chúng) + 望 (vọng)Hán Việthữu phụ chúng vọngCấu tạo有 + 负 + 众 + 望 · hữu + phụ + chúng + vọng nghĩa thành phần: hữu + phụ + chúng + vọng