有財有勢

yǒu cái yǒu shì hữu tài hữu thế

Hán Việt: hữu tài hữu thế · Pinyin: yǒu cái yǒu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tài) + (hữu) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有錢財又有勢力。《初刻拍案驚奇》卷二○:「比如一邊有財有勢,那趨財慕勢的多只向一邊去。」

Eng

  • Cihui 有財有勢 ǒucáiyǒushì f.e. be rich and powerful